Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連行 (れんこう) — sự áp giải, sự dẫn giải, liên hành

連れん行こう sự áp giải
Tần suất #7520 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

renkou

れんこう
Pitch れんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự áp giải
  • sự dẫn giải
  • liên hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連行する

れんこうする

連行します

れんこうします

Present negative

連行しない

れんこうしない

連行しません

れんこうしません

Past

連行した

れんこうした

連行しました

れんこうしました

Past negative

連行しなかった

れんこうしなかった

連行しませんでした

れんこうしませんでした

Te-form

連行して

れんこうして

連行しまして

れんこうしまして

Potential

連行できる

れんこうできる

連行できます

れんこうできます

Potential negative

連行できない

れんこうできない

連行できません

れんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.