連行 (れんこう) — sự áp giải, sự dẫn giải, liên hành

れんこう sự áp giải
Tần suất #7520 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

renkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự áp giải
  • sự dẫn giải
  • liên hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.