留学 (りゅうがく) — du học, lưu học

りゅうがく du học
Tần suất #1643 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryuugaku

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • du học
  • lưu học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.