先立つ (さきだつ) — đi trước, dẫn trước, qua đời trước
先立つ
đi trước
Tần suất #6225
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-tsu)
intransitive
sakidatsu
さきだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さきだつ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先立つ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi trước
- dẫn trước
- qua đời trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先立つ さきだつ |
先立ちます さきだちます |
| Present negative |
先立たない さきだたない |
先立ちません さきだちません |
| Past |
先立った さきだった |
先立ちました さきだちました |
| Past negative |
先立たなかった さきだたなかった |
先立ちませんでした さきだちませんでした |
| Te-form |
先立って さきだって |
先立ちまして さきだちまして |
| Potential |
先立てる さきだてる |
先立てます さきだてます |
| Potential negative |
先立てない さきだてない |
先立てません さきだてません |