作家 (さっか) — nhà văn, tác giả, tác gia

さっ nhà văn
Tần suất #1310 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

sakka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà văn
  • tác giả
  • tác gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.