参議院 (さんぎいん) — Thượng viện (Nhật), Tham nghị viện

さんいん Thượng viện (Nhật)
Tần suất #3766 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

sangiin

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Thượng viện (Nhật)
  • Tham nghị viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.