Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成長 (せいちょう) — sự trưởng thành, phát triển, thành trưởng

成せい長ちょう sự trưởng thành
Tần suất #526 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seichou

せいちょう
Pitch せいちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trưởng thành
  • phát triển
  • thành trưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 子(こ)どもや どうぶつが そだって、大(おお)きく なる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成長する

せいちょうする

成長します

せいちょうします

Present negative

成長しない

せいちょうしない

成長しません

せいちょうしません

Past

成長した

せいちょうした

成長しました

せいちょうしました

Past negative

成長しなかった

せいちょうしなかった

成長しませんでした

せいちょうしませんでした

Te-form

成長して

せいちょうして

成長しまして

せいちょうしまして

Potential

成長できる

せいちょうできる

成長できます

せいちょうできます

Potential negative

成長できない

せいちょうできない

成長できません

せいちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.