先住民 (せんじゅうみん) — người bản địa, thổ dân, tiên trú dân

せんじゅうみん người bản địa
Tần suất #6663 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

senjuumin

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người bản địa
  • thổ dân
  • tiên trú dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.