社会党 (しゃかいとう) — đảng Xã hội, xã hội đảng

しゃかいとう đảng Xã hội
Tần suất #4962 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

shakaitou

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng Xã hội
  • xã hội đảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.