試験 (しけん) — kỳ thi, bài kiểm tra, thí nghiệm

けん kỳ thi
Tần suất #511 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb study

shiken

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ thi
  • bài kiểm tra
  • thí nghiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.