Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

資金 (しきん) — vốn, tư kim, kinh phí

資し金きん vốn
Tần suất #684 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shikin

しきん
Pitch しきん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 資金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vốn
  • tư kim
  • kinh phí

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとなどに つかう ための お金(かね)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.