仕込む (しこむ) — huấn luyện, chuẩn bị, tích trữ

huấn luyện
Tần suất #8577 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-mu) · transitive

shikomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • huấn luyện
  • chuẩn bị
  • tích trữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.