Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進行 (しんこう) — sự tiến triển, tiến hành, tiến hành

進しん行こう sự tiến triển
Tần suất #1630 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shinkou

しんこう
Pitch しんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tiến triển
  • tiến hành
  • tiến hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが 前(まえ)へ すすんで いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進行する

しんこうする

進行します

しんこうします

Present negative

進行しない

しんこうしない

進行しません

しんこうしません

Past

進行した

しんこうした

進行しました

しんこうしました

Past negative

進行しなかった

しんこうしなかった

進行しませんでした

しんこうしませんでした

Te-form

進行して

しんこうして

進行しまして

しんこうしまして

Potential

進行できる

しんこうできる

進行できます

しんこうできます

Potential negative

進行できない

しんこうできない

進行できません

しんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.