進行 (しんこう) — sự tiến triển, tiến hành, tiến hành

しんこう sự tiến triển
Tần suất #1630 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tiến triển
  • tiến hành
  • tiến hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.