信念 (しんねん) — niềm tin, tín niệm, xác tín

しんねん niềm tin
Tần suất #4045 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shinnen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niềm tin
  • tín niệm
  • xác tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.