Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新生 (しんせい) — tân sinh, đời sống mới, tái sinh

新しん生せい tân sinh
Tần suất #8231 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinsei

しんせい
Pitch しんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tân sinh
  • đời sống mới
  • tái sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新生する

しんせいする

新生します

しんせいします

Present negative

新生しない

しんせいしない

新生しません

しんせいしません

Past

新生した

しんせいした

新生しました

しんせいしました

Past negative

新生しなかった

しんせいしなかった

新生しませんでした

しんせいしませんでした

Te-form

新生して

しんせいして

新生しまして

しんせいしまして

Potential

新生できる

しんせいできる

新生できます

しんせいできます

Potential negative

新生できない

しんせいできない

新生できません

しんせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.