新生 (しんせい) — tân sinh, đời sống mới, tái sinh
新生
tân sinh
Tần suất #8231
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinsei
しんせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 新生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tân sinh
- đời sống mới
- tái sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
新生する しんせいする |
新生します しんせいします |
| Present negative |
新生しない しんせいしない |
新生しません しんせいしません |
| Past |
新生した しんせいした |
新生しました しんせいしました |
| Past negative |
新生しなかった しんせいしなかった |
新生しませんでした しんせいしませんでした |
| Te-form |
新生して しんせいして |
新生しまして しんせいしまして |
| Potential |
新生できる しんせいできる |
新生できます しんせいできます |
| Potential negative |
新生できない しんせいできない |
新生できません しんせいできません |