進展 (しんてん) — tiến triển, tiến triển

しんてん tiến triển
Tần suất #3436 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến triển
  • tiến triển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.