信用 (しんよう) — sự tin tưởng, tín dụng, tín nhiệm

しんよう sự tin tưởng
Tần suất #1675 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tin tưởng
  • tín dụng
  • tín nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.