知り合う (しりあう) — làm quen, quen biết nhau
知り合う
làm quen
Tần suất #4046
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
shiriau
しりあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しりあう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知り合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm quen
- quen biết nhau
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
知り合う しりあう |
知り合います しりあいます |
| Present negative |
知り合わない しりあわない |
知り合いません しりあいません |
| Past |
知り合った しりあった |
知り合いました しりあいました |
| Past negative |
知り合わなかった しりあわなかった |
知り合いませんでした しりあいませんでした |
| Te-form |
知り合って しりあって |
知り合いまして しりあいまして |
| Potential |
知り合える しりあえる |
知り合えます しりあえます |
| Potential negative |
知り合えない しりあえない |
知り合えません しりあえません |