Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処置 (しょち) — sự xử lý, biện pháp, xử trí

処しょ置ち sự xử lý
Tần suất #3517 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shochi

しょち
Pitch しょち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự xử lý
  • biện pháp
  • xử trí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処置する

しょちする

処置します

しょちします

Present negative

処置しない

しょちしない

処置しません

しょちしません

Past

処置した

しょちした

処置しました

しょちしました

Past negative

処置しなかった

しょちしなかった

処置しませんでした

しょちしませんでした

Te-form

処置して

しょちして

処置しまして

しょちしまして

Potential

処置できる

しょちできる

処置できます

しょちできます

Potential negative

処置できない

しょちできない

処置できません

しょちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.