職場 (しょくば) — nơi làm việc, chỗ làm, chức trường

しょく nơi làm việc
Tần suất #1517 Lớp 5 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shokuba

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi làm việc
  • chỗ làm
  • chức trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.