処理 (しょり) — xử lý, giải quyết

しょ xử lý
Tần suất #560 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shori

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xử lý
  • giải quyết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.