Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

照明 (しょうめい) — chiếu sáng, chiếu minh, ánh sáng

照しょう明めい chiếu sáng
Tần suất #3716 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoumei

しょうめい
Pitch しょうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 照明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếu sáng
  • chiếu minh
  • ánh sáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

照明する

しょうめいする

照明します

しょうめいします

Present negative

照明しない

しょうめいしない

照明しません

しょうめいしません

Past

照明した

しょうめいした

照明しました

しょうめいしました

Past negative

照明しなかった

しょうめいしなかった

照明しませんでした

しょうめいしませんでした

Te-form

照明して

しょうめいして

照明しまして

しょうめいしまして

Potential

照明できる

しょうめいできる

照明できます

しょうめいできます

Potential negative

照明できない

しょうめいできない

照明できません

しょうめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.