小生 (しょうせい) — tiểu sinh, tôi (khiêm nhường, nam)

しょうせい tiểu sinh
Tần suất #4483 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango pronoun

shousei

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiểu sinh
  • tôi (khiêm nhường, nam)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.