出荷 (しゅっか) — xuất hàng, vận chuyển hàng, xuất hà
出荷
xuất hàng
Tần suất #3288
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
shukka
しゅっか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出荷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hàng
- vận chuyển hàng
- xuất hà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出荷する しゅっかする |
出荷します しゅっかします |
| Present negative |
出荷しない しゅっかしない |
出荷しません しゅっかしません |
| Past |
出荷した しゅっかした |
出荷しました しゅっかしました |
| Past negative |
出荷しなかった しゅっかしなかった |
出荷しませんでした しゅっかしませんでした |
| Te-form |
出荷して しゅっかして |
出荷しまして しゅっかしまして |
| Potential |
出荷できる しゅっかできる |
出荷できます しゅっかできます |
| Potential negative |
出荷できない しゅっかできない |
出荷できません しゅっかできません |