Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出荷 (しゅっか) — xuất hàng, vận chuyển hàng, xuất hà

出しゅっ荷か xuất hàng
Tần suất #3288 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

shukka

しゅっか
Pitch しゅっか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出荷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hàng
  • vận chuyển hàng
  • xuất hà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出荷する

しゅっかする

出荷します

しゅっかします

Present negative

出荷しない

しゅっかしない

出荷しません

しゅっかしません

Past

出荷した

しゅっかした

出荷しました

しゅっかしました

Past negative

出荷しなかった

しゅっかしなかった

出荷しませんでした

しゅっかしませんでした

Te-form

出荷して

しゅっかして

出荷しまして

しゅっかしまして

Potential

出荷できる

しゅっかできる

出荷できます

しゅっかできます

Potential negative

出荷できない

しゅっかできない

出荷できません

しゅっかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.