出血 (しゅっけつ) — chảy máu, xuất huyết
出血
chảy máu
Tần suất #7268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shukketsu
しゅっけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出血
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chảy máu
- xuất huyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出血する しゅっけつする |
出血します しゅっけつします |
| Present negative |
出血しない しゅっけつしない |
出血しません しゅっけつしません |
| Past |
出血した しゅっけつした |
出血しました しゅっけつしました |
| Past negative |
出血しなかった しゅっけつしなかった |
出血しませんでした しゅっけつしませんでした |
| Te-form |
出血して しゅっけつして |
出血しまして しゅっけつしまして |
| Potential |
出血できる しゅっけつできる |
出血できます しゅっけつできます |
| Potential negative |
出血できない しゅっけつできない |
出血できません しゅっけつできません |