出国 (しゅっこく) — xuất cảnh, rời khỏi đất nước

しゅっこく xuất cảnh
Tần suất #7975 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shukkoku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất cảnh
  • rời khỏi đất nước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.