Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出資 (しゅっし) — đầu tư, góp vốn, xuất tư

出しゅっ資し đầu tư
Tần suất #3383 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

shusshi

しゅっし
Pitch しゅっし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出資

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đầu tư
  • góp vốn
  • xuất tư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出資する

しゅっしする

出資します

しゅっしします

Present negative

出資しない

しゅっししない

出資しません

しゅっししません

Past

出資した

しゅっしした

出資しました

しゅっししました

Past negative

出資しなかった

しゅっししなかった

出資しませんでした

しゅっししませんでした

Te-form

出資して

しゅっしして

出資しまして

しゅっししまして

Potential

出資できる

しゅっしできる

出資できます

しゅっしできます

Potential negative

出資できない

しゅっしできない

出資できません

しゅっしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.