Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出願 (しゅつがん) — nộp đơn, xuất nguyện

出しゅつ願がん nộp đơn
Tần suất #4859 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shutsugan

しゅつがん
Pitch しゅつがん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出願

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp đơn
  • xuất nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出願する

しゅつがんする

出願します

しゅつがんします

Present negative

出願しない

しゅつがんしない

出願しません

しゅつがんしません

Past

出願した

しゅつがんした

出願しました

しゅつがんしました

Past negative

出願しなかった

しゅつがんしなかった

出願しませんでした

しゅつがんしませんでした

Te-form

出願して

しゅつがんして

出願しまして

しゅつがんしまして

Potential

出願できる

しゅつがんできる

出願できます

しゅつがんできます

Potential negative

出願できない

しゅつがんできない

出願できません

しゅつがんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.