出願 (しゅつがん) — nộp đơn, xuất nguyện

しゅつがん nộp đơn
Tần suất #4859 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shutsugan

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nộp đơn
  • xuất nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.