Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集会 (しゅうかい) — tập hội, cuộc họp, tụ họp

集しゅう会かい tập hội
Tần suất #2684 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuukai

しゅうかい
Pitch しゅうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập hội
  • cuộc họp
  • tụ họp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集会する

しゅうかいする

集会します

しゅうかいします

Present negative

集会しない

しゅうかいしない

集会しません

しゅうかいしません

Past

集会した

しゅうかいした

集会しました

しゅうかいしました

Past negative

集会しなかった

しゅうかいしなかった

集会しませんでした

しゅうかいしませんでした

Te-form

集会して

しゅうかいして

集会しまして

しゅうかいしまして

Potential

集会できる

しゅうかいできる

集会できます

しゅうかいできます

Potential negative

集会できない

しゅうかいできない

集会できません

しゅうかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.