集会 (しゅうかい) — tập hội, cuộc họp, tụ họp
集会
tập hội
Tần suất #2684
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuukai
しゅうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập hội
- cuộc họp
- tụ họp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集会する しゅうかいする |
集会します しゅうかいします |
| Present negative |
集会しない しゅうかいしない |
集会しません しゅうかいしません |
| Past |
集会した しゅうかいした |
集会しました しゅうかいしました |
| Past negative |
集会しなかった しゅうかいしなかった |
集会しませんでした しゅうかいしませんでした |
| Te-form |
集会して しゅうかいして |
集会しまして しゅうかいしまして |
| Potential |
集会できる しゅうかいできる |
集会できます しゅうかいできます |
| Potential negative |
集会できない しゅうかいできない |
集会できません しゅうかいできません |