修理 (しゅうり) — sửa chữa, tu sửa

しゅう sửa chữa
Tần suất #2432 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuuri

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • tu sửa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.