Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修了 (しゅうりょう) — hoàn thành (khóa học), tu liễu

修しゅう了りょう hoàn thành (khóa học)
Tần suất #5465 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuuryou

しゅうりょう
Pitch しゅうりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修了

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành (khóa học)
  • tu liễu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修了する

しゅうりょうする

修了します

しゅうりょうします

Present negative

修了しない

しゅうりょうしない

修了しません

しゅうりょうしません

Past

修了した

しゅうりょうした

修了しました

しゅうりょうしました

Past negative

修了しなかった

しゅうりょうしなかった

修了しませんでした

しゅうりょうしませんでした

Te-form

修了して

しゅうりょうして

修了しまして

しゅうりょうしまして

Potential

修了できる

しゅうりょうできる

修了できます

しゅうりょうできます

Potential negative

修了できない

しゅうりょうできない

修了できません

しゅうりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.