装備 (そうび) — trang bị, thiết bị

そう trang bị
Tần suất #2864 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soubi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trang bị
  • thiết bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.