Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創業 (そうぎょう) — sáng lập, khởi nghiệp, sáng nghiệp

創そう業ぎょう sáng lập
Tần suất #3885 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

sougyou

そうぎょう
Pitch そうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng lập
  • khởi nghiệp
  • sáng nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創業する

そうぎょうする

創業します

そうぎょうします

Present negative

創業しない

そうぎょうしない

創業しません

そうぎょうしません

Past

創業した

そうぎょうした

創業しました

そうぎょうしました

Past negative

創業しなかった

そうぎょうしなかった

創業しませんでした

そうぎょうしませんでした

Te-form

創業して

そうぎょうして

創業しまして

そうぎょうしまして

Potential

創業できる

そうぎょうできる

創業できます

そうぎょうできます

Potential negative

創業できない

そうぎょうできない

創業できません

そうぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.