相続 (そうぞく) — thừa kế, kế thừa, tương tục
相続
thừa kế
Tần suất #3891
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souzoku
そうぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相続
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thừa kế
- kế thừa
- tương tục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
相続する そうぞくする |
相続します そうぞくします |
| Present negative |
相続しない そうぞくしない |
相続しません そうぞくしません |
| Past |
相続した そうぞくした |
相続しました そうぞくしました |
| Past negative |
相続しなかった そうぞくしなかった |
相続しませんでした そうぞくしませんでした |
| Te-form |
相続して そうぞくして |
相続しまして そうぞくしまして |
| Potential |
相続できる そうぞくできる |
相続できます そうぞくできます |
| Potential negative |
相続できない そうぞくできない |
相続できません そうぞくできません |