Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助っ人 (すけっと) — helper, supporter, second

助すけっ人と helper
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

suketto

すけっと
Post

Ghi nhớ 助っ人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • helper
  • supporter
  • second
  • backer
  • foreign player (hired to strengthen a team)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.