Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち去る (たちさる) — rời đi, bỏ đi

立たち去さる rời đi
Tần suất #8344 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

tachisaru

たちさる
Pitch たちさる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立ち去る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rời đi
  • bỏ đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち去る

たちさる

立ち去ります

たちさります

Present negative

立ち去らない

たちさらない

立ち去りません

たちさりません

Past

立ち去った

たちさった

立ち去りました

たちさりました

Past negative

立ち去らなかった

たちさらなかった

立ち去りませんでした

たちさりませんでした

Te-form

立ち去って

たちさって

立ち去りまして

たちさりまして

Potential

立ち去れる

たちされる

立ち去れます

たちされます

Potential negative

立ち去れない

たちされない

立ち去れません

たちされません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.