待機 (たいき) — chờ lệnh, trực chờ, đãi cơ

たい chờ lệnh
Tần suất #5499 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chờ lệnh
  • trực chờ
  • đãi cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.