短時間 (たんじかん) — thời gian ngắn, đoản thời gian

たんかん thời gian ngắn
Tần suất #5530 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

tanjikan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian ngắn
  • đoản thời gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.