担保 (たんぽ) — thế chấp, vật bảo đảm, đảm bảo

たん thế chấp
Tần suất #3739 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tanpo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thế chấp
  • vật bảo đảm
  • đảm bảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.