手助け (てだすけ) — sự giúp đỡ, trợ giúp

だす sự giúp đỡ
Tần suất #6022 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

tedasuke

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giúp đỡ
  • trợ giúp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.