手書き (てがき) — viết tay, thủ bút

がき viết tay
Tần suất #6271 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago no-adjective

tegaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • viết tay
  • thủ bút

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.