定着 (ていちゃく) — ổn định, định trước

ていちゃく ổn định
Tần suất #3215 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teichaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ổn định
  • định trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.