転移 (てんい) — di căn, chuyển dời, chuyển di

てん di căn
Tần suất #9020 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di căn
  • chuyển dời
  • chuyển di

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.