飛び出す (とびだす) — nhảy ra, lao ra, nhô ra

nhảy ra
Tần suất #3729 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · intransitive

tobidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhảy ra
  • lao ra
  • nhô ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.