時計 (とけい) — đồng hồ, thời kế

けい đồng hồ
Tần suất #1972 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

tokei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng hồ
  • thời kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.