友達 (ともだち) — bạn, bạn bè

友達 bạn
Tần suất #500 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun school

tomodachi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn
  • bạn bè

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.