取り込む (とりこむ) — thu nhận, nhập vào, tiếp nhận

thu nhận
Tần suất #4121 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive/intransitive

torikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhận
  • nhập vào
  • tiếp nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.