投手 (とうしゅ) — người ném bóng, đầu thủ

とうしゅ người ném bóng
Tần suất #3915 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

toushu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người ném bóng
  • đầu thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.